Lưu ý: âm Hán Việt “hỗn độn” — nghĩa tiếng Việt khác: 혼돈 nghĩa là hỗn loạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
혼돈 nghĩa là hỗn loạn.
Nghĩa của 혼돈
Danh từ
Hỗn loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ混沌 — chaos; confusion; Hundun
Câu hỏi thường gặp
혼돈 nghĩa là gì?
혼돈 (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.
혼돈 đọc thế nào?
혼돈 đọc là hondon (romaja), IPA [ˈɸʷo̞(ː)ndo̞n].
Âm Hán Việt của 혼돈 là gì?
혼돈 viết bằng chữ Hán là 混沌, âm Hán Việt "hỗn độn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỗn độn" trong tiếng Việt — 혼돈 nghĩa là hỗn loạn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.