TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

홍어

hong'eo [ɸʷo̞ŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 洪魚 HỒNG NGƯ 洪 hồng·魚 ngư

Lưu ý: âm Hán Việt “hồng ngư” — nghĩa tiếng Việt khác: 홍어 nghĩa là cá đuối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

홍어 nghĩa là cá đuối.

Nghĩa của 홍어

Danh từ

  1. Cá đuối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 洪魚 — skate (fish of the family Rajidae); fermented skate, a dish especially popular in Jeolla Province; someone from Jeolla Province

Câu hỏi thường gặp

홍어 nghĩa là gì?

홍어 (danh từ) nghĩa là cá đuối.

홍어 đọc thế nào?

홍어 đọc là hong'eo (romaja), IPA [ɸʷo̞ŋʌ̹].

Âm Hán Việt của 홍어 là gì?

홍어 viết bằng chữ Hán là 洪魚, âm Hán Việt "hồng ngư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồng ngư" trong tiếng Việt — 홍어 nghĩa là cá đuối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.