홍어
Lưu ý: âm Hán Việt “hồng ngư” — nghĩa tiếng Việt khác: 홍어 nghĩa là cá đuối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
홍어 nghĩa là cá đuối.
Nghĩa của 홍어
Danh từ
- Cá đuối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 洪魚 — skate (fish of the family Rajidae); fermented skate, a dish especially popular in Jeolla Province; someone from Jeolla Province
Câu hỏi thường gặp
홍어 nghĩa là gì?
홍어 (danh từ) nghĩa là cá đuối.
홍어 đọc thế nào?
홍어 đọc là hong'eo (romaja), IPA [ɸʷo̞ŋʌ̹].
Âm Hán Việt của 홍어 là gì?
홍어 viết bằng chữ Hán là 洪魚, âm Hán Việt "hồng ngư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồng ngư" trong tiếng Việt — 홍어 nghĩa là cá đuối.