TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화가

hwaga [ˈɸwa̠(ː)ɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 畫家 HỌA GIA 畫 họa·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “họa gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 화가 nghĩa là hoạ sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화가 nghĩa là hoạ sĩ.

Nghĩa của 화가

Danh từ

  1. Hoạ sĩ. (biên soạn)

Câu ví dụ với 화가

  • 그가 사과를 했음에도 불구하고, 난 아직 화가 나 있어요. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 畫家 — artist (painter)

Câu hỏi thường gặp

화가 nghĩa là gì?

화가 (danh từ) nghĩa là hoạ sĩ.

화가 đọc thế nào?

화가 đọc là hwaga (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɡa̠].

Âm Hán Việt của 화가 là gì?

화가 viết bằng chữ Hán là 畫家, âm Hán Việt "họa gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "họa gia" trong tiếng Việt — 화가 nghĩa là hoạ sĩ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.