TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화교

hwagyo [ɸwa̠ɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 華僑 HOA KIỀU 華 hoa·僑 kiều

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa kiều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

화교 nghĩa là hoa kiều.

Nghĩa của 화교

Danh từ

  1. Hoa kiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 華僑 — overseas Chinese; Huaqiao

Câu hỏi thường gặp

화교 nghĩa là gì?

화교 (danh từ) nghĩa là hoa kiều.

화교 đọc thế nào?

화교 đọc là hwagyo (romaja), IPA [ɸwa̠ɡjo].

Âm Hán Việt của 화교 là gì?

화교 viết bằng chữ Hán là 華僑, âm Hán Việt "hoa kiều". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hoa kiều" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.