TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화강암

hwagang'am [ɸwa̠ɡa̠ŋa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 花崗巖 HOA CƯƠNG NHAM 花 hoa·崗 cương·巖 nham

Lưu ý: âm Hán Việt “hoa cương nham” — nghĩa tiếng Việt khác: 화강암 nghĩa là đá hoa cương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화강암 nghĩa là đá hoa cương.

Nghĩa của 화강암

Danh từ

  1. Đá hoa cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 花崗巖 — granite

Câu hỏi thường gặp

화강암 nghĩa là gì?

화강암 (danh từ) nghĩa là đá hoa cương.

화강암 đọc thế nào?

화강암 đọc là hwagang'am (romaja), IPA [ɸwa̠ɡa̠ŋa̠m].

Âm Hán Việt của 화강암 là gì?

화강암 viết bằng chữ Hán là 花崗巖, âm Hán Việt "hoa cương nham". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoa cương nham" trong tiếng Việt — 화강암 nghĩa là đá hoa cương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.