화강암
Lưu ý: âm Hán Việt “hoa cương nham” — nghĩa tiếng Việt khác: 화강암 nghĩa là đá hoa cương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화강암 nghĩa là đá hoa cương.
Nghĩa của 화강암
Danh từ
- Đá hoa cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 花崗巖 — granite
Câu hỏi thường gặp
화강암 nghĩa là gì?
화강암 (danh từ) nghĩa là đá hoa cương.
화강암 đọc thế nào?
화강암 đọc là hwagang'am (romaja), IPA [ɸwa̠ɡa̠ŋa̠m].
Âm Hán Việt của 화강암 là gì?
화강암 viết bằng chữ Hán là 花崗巖, âm Hán Việt "hoa cương nham". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoa cương nham" trong tiếng Việt — 화강암 nghĩa là đá hoa cương.