TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화밀

hwamil [ˈɸwa̠(ː)miɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 花蜜 HOA MẬT 花 hoa·蜜 mật

Lưu ý: âm Hán Việt “hoa mật” — nghĩa tiếng Việt khác: 화밀 nghĩa là mật hoa, mật ong lửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화밀 nghĩa là mật hoa, mật ong lửa.

Nghĩa của 화밀

Danh từ

  1. Mật hoa.
  2. Mật ong lửa.
  3. Mật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화밀

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 花蜜 — nectar (from flowers)

Câu hỏi thường gặp

화밀 nghĩa là gì?

화밀 (danh từ) nghĩa là mật hoa, mật ong lửa.

화밀 đọc thế nào?

화밀 đọc là hwamil (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)miɭ].

Âm Hán Việt của 화밀 là gì?

화밀 viết bằng chữ Hán là 花蜜, âm Hán Việt "hoa mật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoa mật" trong tiếng Việt — 화밀 nghĩa là mật hoa, mật ong lửa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.