화밀
Lưu ý: âm Hán Việt “hoa mật” — nghĩa tiếng Việt khác: 화밀 nghĩa là mật hoa, mật ong lửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화밀 nghĩa là mật hoa, mật ong lửa.
Nghĩa của 화밀
Danh từ
- Mật hoa.
- Mật ong lửa.
- Mật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화밀
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 花蜜 — nectar (from flowers)
Câu hỏi thường gặp
화밀 nghĩa là gì?
화밀 (danh từ) nghĩa là mật hoa, mật ong lửa.
화밀 đọc thế nào?
화밀 đọc là hwamil (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)miɭ].
Âm Hán Việt của 화밀 là gì?
화밀 viết bằng chữ Hán là 花蜜, âm Hán Việt "hoa mật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoa mật" trong tiếng Việt — 화밀 nghĩa là mật hoa, mật ong lửa.