TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화단

hwadan [ɸwa̠da̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 花壇 HOA ĐÀN 花 hoa·壇 đàn

Lưu ý: âm Hán Việt “hoa đàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 화단 nghĩa là bồn hoa, luống hoa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화단 nghĩa là bồn hoa, luống hoa.

Nghĩa của 화단

Danh từ

  1. Bồn hoa, luống hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 花壇 — flowerbed

Câu hỏi thường gặp

화단 nghĩa là gì?

화단 (danh từ) nghĩa là bồn hoa, luống hoa.

화단 đọc thế nào?

화단 đọc là hwadan (romaja), IPA [ɸwa̠da̠n].

Âm Hán Việt của 화단 là gì?

화단 viết bằng chữ Hán là 花壇, âm Hán Việt "hoa đàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoa đàn" trong tiếng Việt — 화단 nghĩa là bồn hoa, luống hoa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.