화두
Lưu ý: âm Hán Việt “thoại đầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 화두 nghĩa là công án. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화두 nghĩa là công án.
Nghĩa của 화두
Danh từ
- Công án.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화두
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 話頭 — topic of discussion; koan
- Danh từ 火頭 — head of a wildfire (the direction it is spreading the fastest in)
- Danh từ 火斗 — synonym of 다리미 (darimi, “clothing iron”)
Câu hỏi thường gặp
화두 nghĩa là gì?
화두 (danh từ) nghĩa là công án.
화두 đọc thế nào?
화두 đọc là hwadu (romaja), IPA [ɸwa̠du].
Âm Hán Việt của 화두 là gì?
화두 viết bằng chữ Hán là 話頭, âm Hán Việt "thoại đầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoại đầu" trong tiếng Việt — 화두 nghĩa là công án.