TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화두

hwadu [ɸwa̠du] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 話頭 THOẠI ĐẦU 話 thoại·頭 đầu

Lưu ý: âm Hán Việt “thoại đầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 화두 nghĩa là công án. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화두 nghĩa là công án.

Nghĩa của 화두

Danh từ

  1. Công án.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화두

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 話頭 — topic of discussion; koan
  • Danh từ 火頭 — head of a wildfire (the direction it is spreading the fastest in)
  • Danh từ 火斗 — synonym of 다리미 (darimi, “clothing iron”)

Câu hỏi thường gặp

화두 nghĩa là gì?

화두 (danh từ) nghĩa là công án.

화두 đọc thế nào?

화두 đọc là hwadu (romaja), IPA [ɸwa̠du].

Âm Hán Việt của 화두 là gì?

화두 viết bằng chữ Hán là 話頭, âm Hán Việt "thoại đầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoại đầu" trong tiếng Việt — 화두 nghĩa là công án.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.