TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화랑

tên riêng
Hwarang [ɸwa̠ɾa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 花郞 HOA LANG 花 hoa·郞 lang

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa lang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

화랑 nghĩa là hoa lang.

Nghĩa của 화랑

Danh từ riêng

  1. Hoa Lang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 花郞 — Hwarang (ancient Sillan warrior group of male youth)
  • Danh từ 畫廊 — art gallery

Câu hỏi thường gặp

화랑 nghĩa là gì?

화랑 (danh từ riêng) nghĩa là hoa lang.

화랑 đọc thế nào?

화랑 đọc là Hwarang (romaja), IPA [ɸwa̠ɾa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 화랑 là gì?

화랑 viết bằng chữ Hán là 花郞, âm Hán Việt "hoa lang". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hoa lang" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.