TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화면반주음악실

hwamyeonbanjueumaksil [ɸwa̠mjʌ̹nba̠ɲd͡ʑuɯma̠kɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 畵面伴奏音樂室

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

화면반주음악실 nghĩa là caraôkê, ca-rô-kê.

Nghĩa của 화면반주음악실

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Caraôkê, ca-rô-kê, ca-rao-kê.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화면반주음악실

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 畵面伴奏音樂室 — karaoke

Câu hỏi thường gặp

화면반주음악실 nghĩa là gì?

화면반주음악실 (danh từ) nghĩa là caraôkê, ca-rô-kê.

화면반주음악실 đọc thế nào?

화면반주음악실 đọc là hwamyeonbanjueumaksil (romaja), IPA [ɸwa̠mjʌ̹nba̠ɲd͡ʑuɯma̠kɕ͈iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.