Lưu ý: âm Hán Việt “hóa vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 화물 nghĩa là hàng hóa, hàng hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화물 nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.
Nghĩa của 화물
Danh từ
Hàng hóa, hàng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ貨物 — freight, cargo, goods
Câu hỏi thường gặp
화물 nghĩa là gì?
화물 (danh từ) nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.
화물 đọc thế nào?
화물 đọc là hwamul (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)muɭ].
Âm Hán Việt của 화물 là gì?
화물 viết bằng chữ Hán là 貨物, âm Hán Việt "hóa vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa vật" trong tiếng Việt — 화물 nghĩa là hàng hóa, hàng hoá.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.