Cùng nghĩa với từ Hán Việt “họa báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
화보 nghĩa là họa báo.
Nghĩa của 화보
Danh từ
Họa báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ畫報 — pictorial, illustrated magazine
Câu hỏi thường gặp
화보 nghĩa là gì?
화보 (danh từ) nghĩa là họa báo.
화보 đọc thế nào?
화보 đọc là hwabo (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)bo̞].
Âm Hán Việt của 화보 là gì?
화보 viết bằng chữ Hán là 畫報, âm Hán Việt "họa báo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "họa báo" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.