화분
Lưu ý: âm Hán Việt “hoa bồn” — nghĩa tiếng Việt khác: 화분 nghĩa là chậu, chậu hoa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화분 nghĩa là chậu, chậu hoa.
Nghĩa của 화분
Danh từ
- Chậu, chậu hoa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화분
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 花盆 — flowerpot
- Danh từ 花粉 — pollen
Câu hỏi thường gặp
화분 nghĩa là gì?
화분 (danh từ) nghĩa là chậu, chậu hoa.
화분 đọc thế nào?
화분 đọc là hwabun (romaja), IPA [ɸwa̠bun].
Âm Hán Việt của 화분 là gì?
화분 viết bằng chữ Hán là 花盆, âm Hán Việt "hoa bồn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoa bồn" trong tiếng Việt — 화분 nghĩa là chậu, chậu hoa.