TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화분

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hwabun [ɸwa̠bun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 花盆 HOA BỒN 花 hoa·盆 bồn

Lưu ý: âm Hán Việt “hoa bồn” — nghĩa tiếng Việt khác: 화분 nghĩa là chậu, chậu hoa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화분 nghĩa là chậu, chậu hoa.

Nghĩa của 화분

Danh từ

  1. Chậu, chậu hoa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화분

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 花盆 — flowerpot
  • Danh từ 花粉 — pollen

Câu hỏi thường gặp

화분 nghĩa là gì?

화분 (danh từ) nghĩa là chậu, chậu hoa.

화분 đọc thế nào?

화분 đọc là hwabun (romaja), IPA [ɸwa̠bun].

Âm Hán Việt của 화분 là gì?

화분 viết bằng chữ Hán là 花盆, âm Hán Việt "hoa bồn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoa bồn" trong tiếng Việt — 화분 nghĩa là chậu, chậu hoa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.