TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화산재

hwasanjae [ɸwa̠sʰa̠ɲd͡ʑɛ] giọng máy của trình duyệt

화산재 nghĩa là tro núi lửa.

Nghĩa của 화산재

Danh từ

  1. Tro núi lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volcanic ash

Câu hỏi thường gặp

화산재 nghĩa là gì?

화산재 (danh từ) nghĩa là tro núi lửa.

화산재 đọc thế nào?

화산재 đọc là hwasanjae (romaja), IPA [ɸwa̠sʰa̠ɲd͡ʑɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.