TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화성

tên riêng
Hwaseong [ˈɸwa̠(ː)sʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 火星 HỎA TINH 火 hỏa·星 tinh

Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 화성 nghĩa là sao hoả, hoả tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화성 nghĩa là sao hoả, hoả tinh.

Nghĩa của 화성

Danh từ riêng

  1. Sao Hoả, hoả tinh.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화성

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 火星 — Mars
  • Danh từ riêng 華城 — Hwaseong (a city in Gyeonggi Province, South Korea)
  • Danh từ riêng 化成 — former name of EnglishMyonggan, a county of North Hamgyong Province, North Korea

Câu hỏi thường gặp

화성 nghĩa là gì?

화성 (danh từ riêng) nghĩa là sao hoả, hoả tinh.

화성 đọc thế nào?

화성 đọc là Hwaseong (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)sʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 화성 là gì?

화성 viết bằng chữ Hán là 火星, âm Hán Việt "hỏa tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa tinh" trong tiếng Việt — 화성 nghĩa là sao hoả, hoả tinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.