TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화음

hwa'eum [ɸwa̠ɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 和音 HÒA ÂM 和 hòa·音 âm

Lưu ý: âm Hán Việt “hòa âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 화음 nghĩa là hợp âm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화음 nghĩa là hợp âm.

Nghĩa của 화음

Danh từ

  1. Hợp âm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화음

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 和音 — chord (combination of three or more notes)

Câu hỏi thường gặp

화음 nghĩa là gì?

화음 (danh từ) nghĩa là hợp âm.

화음 đọc thế nào?

화음 đọc là hwa'eum (romaja), IPA [ɸwa̠ɯm].

Âm Hán Việt của 화음 là gì?

화음 viết bằng chữ Hán là 和音, âm Hán Việt "hòa âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hòa âm" trong tiếng Việt — 화음 nghĩa là hợp âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.