화음
Lưu ý: âm Hán Việt “hòa âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 화음 nghĩa là hợp âm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화음 nghĩa là hợp âm.
Nghĩa của 화음
Danh từ
- Hợp âm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화음
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 和音 — chord (combination of three or more notes)
Câu hỏi thường gặp
화음 nghĩa là gì?
화음 (danh từ) nghĩa là hợp âm.
화음 đọc thế nào?
화음 đọc là hwa'eum (romaja), IPA [ɸwa̠ɯm].
Âm Hán Việt của 화음 là gì?
화음 viết bằng chữ Hán là 和音, âm Hán Việt "hòa âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hòa âm" trong tiếng Việt — 화음 nghĩa là hợp âm.