화장지
Lưu ý: âm Hán Việt “hóa trang chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 화장지 nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화장지 nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Nghĩa của 화장지
Danh từ
- Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화장지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 化粧紙 — toilet paper
Câu hỏi thường gặp
화장지 nghĩa là gì?
화장지 (danh từ) nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
화장지 đọc thế nào?
화장지 đọc là hwajangji (romaja), IPA [ɸwa̠d͡ʑa̠ŋd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 화장지 là gì?
화장지 viết bằng chữ Hán là 化粧紙, âm Hán Việt "hóa trang chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa trang chỉ" trong tiếng Việt — 화장지 nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.