TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화장장

hwajangjang [ˈɸwa̠(ː)d͡ʑa̠ŋd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 火葬場 HỎA TÁNG TRƯỜNG 火 hỏa·葬 táng·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa táng trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 화장장 nghĩa là lò thiêu, lò thiêu xác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화장장 nghĩa là lò thiêu, lò thiêu xác.

Nghĩa của 화장장

Danh từ

  1. Lò thiêu, lò thiêu xác, nơi hoả táng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 火葬場 — crematorium

Câu hỏi thường gặp

화장장 nghĩa là gì?

화장장 (danh từ) nghĩa là lò thiêu, lò thiêu xác.

화장장 đọc thế nào?

화장장 đọc là hwajangjang (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)d͡ʑa̠ŋd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 화장장 là gì?

화장장 viết bằng chữ Hán là 火葬場, âm Hán Việt "hỏa táng trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa táng trường" trong tiếng Việt — 화장장 nghĩa là lò thiêu, lò thiêu xác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.