화장장
Lưu ý: âm Hán Việt “hỏa táng trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 화장장 nghĩa là lò thiêu, lò thiêu xác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화장장 nghĩa là lò thiêu, lò thiêu xác.
Nghĩa của 화장장
Danh từ
- Lò thiêu, lò thiêu xác, nơi hoả táng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 火葬場 — crematorium
Câu hỏi thường gặp
화장장 nghĩa là gì?
화장장 (danh từ) nghĩa là lò thiêu, lò thiêu xác.
화장장 đọc thế nào?
화장장 đọc là hwajangjang (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)d͡ʑa̠ŋd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 화장장 là gì?
화장장 viết bằng chữ Hán là 火葬場, âm Hán Việt "hỏa táng trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỏa táng trường" trong tiếng Việt — 화장장 nghĩa là lò thiêu, lò thiêu xác.