TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화질

hwajil [ˈɸwa̠(ː)d͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 畫質 HỌA CHẤT 畫 họa·質 chất

Lưu ý: âm Hán Việt “họa chất” — nghĩa tiếng Việt khác: 화질 nghĩa là độ phân giải. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화질 nghĩa là độ phân giải.

Nghĩa của 화질

Danh từ

  1. Độ phân giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 畫質 — picture quality; resolution

Câu hỏi thường gặp

화질 nghĩa là gì?

화질 (danh từ) nghĩa là độ phân giải.

화질 đọc thế nào?

화질 đọc là hwajil (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)d͡ʑiɭ].

Âm Hán Việt của 화질 là gì?

화질 viết bằng chữ Hán là 畫質, âm Hán Việt "họa chất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "họa chất" trong tiếng Việt — 화질 nghĩa là độ phân giải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.