화폐
Lưu ý: âm Hán Việt “hóa tệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 화폐 nghĩa là tiền tệ, ngoại tệ, tiền, đồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화폐 nghĩa là tiền tệ, ngoại tệ, tiền, đồng.
Nghĩa của 화폐
Danh từ
- Tiền tệ, ngoại tệ, ngoại hối.
- Tiền, đồng, bạc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화폐
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화폐
- 화폐학 — Hóa tệ học, cổ tệ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 貨幣 — currency; money
Câu hỏi thường gặp
화폐 nghĩa là gì?
화폐 (danh từ) nghĩa là tiền tệ, ngoại tệ, tiền, đồng.
화폐 đọc thế nào?
화폐 đọc là hwapye (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)pʰje̞].
Âm Hán Việt của 화폐 là gì?
화폐 viết bằng chữ Hán là 貨幣, âm Hán Việt "hóa tệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa tệ" trong tiếng Việt — 화폐 nghĩa là tiền tệ, ngoại tệ, tiền, đồng.