TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화폐

hwapye [ˈɸwa̠(ː)pʰje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貨幣 HÓA TỆ 貨 hóa·幣 tệ

Lưu ý: âm Hán Việt “hóa tệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 화폐 nghĩa là tiền tệ, ngoại tệ, tiền, đồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화폐 nghĩa là tiền tệ, ngoại tệ, tiền, đồng.

Nghĩa của 화폐

Danh từ

  1. Tiền tệ, ngoại tệ, ngoại hối.
  2. Tiền, đồng, bạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화폐

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 화폐

  • 화폐학 — Hóa tệ học, cổ tệ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 貨幣 — currency; money

Câu hỏi thường gặp

화폐 nghĩa là gì?

화폐 (danh từ) nghĩa là tiền tệ, ngoại tệ, tiền, đồng.

화폐 đọc thế nào?

화폐 đọc là hwapye (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)pʰje̞].

Âm Hán Việt của 화폐 là gì?

화폐 viết bằng chữ Hán là 貨幣, âm Hán Việt "hóa tệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa tệ" trong tiếng Việt — 화폐 nghĩa là tiền tệ, ngoại tệ, tiền, đồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.