화창하다
화창하다 nghĩa là nắng.
Nghĩa của 화창하다
Tính từ
- Nắng.
Cách chia của 화창하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 화창해요hwachanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 화창합니다hwachanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 화창해hwachanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 화창했어요hwachanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 화창했습니다hwachanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 화창하겠어요hwachanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 화창하고hwachanghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 화창하다hwachanghada |
| Quá khứ — trần thuật | 화창했다hwachanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 화창합니까hwachanghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 화창해서hwachanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 화창하니까hwachanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 화창하지만hwachanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 화창하면hwachanghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 화창하기hwachanghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be balmy; to be sunny
Câu hỏi thường gặp
화창하다 nghĩa là gì?
화창하다 (tính từ) nghĩa là nắng.
화창하다 đọc thế nào?
화창하다 đọc là hwachanghada (romaja), IPA [ɸwa̠t͡ɕʰa̠ŋɦa̠da̠].