TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화창하다

hwachanghada [ɸwa̠t͡ɕʰa̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

화창하다 nghĩa là nắng.

Nghĩa của 화창하다

Tính từ

  1. Nắng.

Cách chia của 화창하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn화창해요hwachanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở화창합니다hwachanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi화창해hwachanghae
Quá khứ — lịch sự화창했어요hwachanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng화창했습니다hwachanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-화창하겠어요hwachanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고화창하고hwachanghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký화창하다hwachanghada
Quá khứ — trần thuật화창했다hwachanghaetda
Câu hỏi trang trọng화창합니까hwachanghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서화창해서hwachanghaeseo
"Vì…" -니까화창하니까hwachanghanikka
"…nhưng" -지만화창하지만hwachanghajiman
"Nếu…" -면화창하면hwachanghamyeon
Danh từ hoá -기화창하기hwachanghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be balmy; to be sunny

Câu hỏi thường gặp

화창하다 nghĩa là gì?

화창하다 (tính từ) nghĩa là nắng.

화창하다 đọc thế nào?

화창하다 đọc là hwachanghada (romaja), IPA [ɸwa̠t͡ɕʰa̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.