TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화폐학

hwapyehak [ˈɸwa̠(ː)pʰje̞ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貨幣學 HÓA TỆ HỌC 貨 hóa·幣 tệ·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hóa tệ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

화폐학 nghĩa là hóa tệ học, cổ tệ học.

Nghĩa của 화폐학

Danh từ

  1. Hóa tệ học, cổ tệ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 貨幣學 — numismatics

Câu hỏi thường gặp

화폐학 nghĩa là gì?

화폐학 (danh từ) nghĩa là hóa tệ học, cổ tệ học.

화폐학 đọc thế nào?

화폐학 đọc là hwapyehak (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)pʰje̞ɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 화폐학 là gì?

화폐학 viết bằng chữ Hán là 貨幣學, âm Hán Việt "hóa tệ học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hóa tệ học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.