hwahangmugi[ˈɸwa̠(ː)ɦa̠ŋmuɡi]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt化學武器
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
화학무기 nghĩa là vũ khí hóa học.
Nghĩa của 화학무기
Danh từ
Vũ khí hóa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ化學武器 — chemical weapon
Câu hỏi thường gặp
화학무기 nghĩa là gì?
화학무기 (danh từ) nghĩa là vũ khí hóa học.
화학무기 đọc thế nào?
화학무기 đọc là hwahangmugi (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɦa̠ŋmuɡi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.