확대경
Lưu ý: âm Hán Việt “khuếch đại kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 확대경 nghĩa là kính lúp, kiếng lúp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
확대경 nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.
Nghĩa của 확대경
Danh từ
- Kính lúp, kiếng lúp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 확대경
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 擴大鏡 — magnifying glass
Câu hỏi thường gặp
확대경 nghĩa là gì?
확대경 (danh từ) nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.
확대경 đọc thế nào?
확대경 đọc là hwakdaegyeong (romaja), IPA [ɸwa̠k̚t͈ɛɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 확대경 là gì?
확대경 viết bằng chữ Hán là 擴大鏡, âm Hán Việt "khuếch đại kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khuếch đại kính" trong tiếng Việt — 확대경 nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.