TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

확대경

hwakdaegyeong [ɸwa̠k̚t͈ɛɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 擴大鏡 KHUẾCH ĐẠI KÍNH 擴 khuếch·大 đại·鏡 kính

Lưu ý: âm Hán Việt “khuếch đại kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 확대경 nghĩa là kính lúp, kiếng lúp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

확대경 nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.

Nghĩa của 확대경

Danh từ

  1. Kính lúp, kiếng lúp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 확대경

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 擴大鏡 — magnifying glass

Câu hỏi thường gặp

확대경 nghĩa là gì?

확대경 (danh từ) nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.

확대경 đọc thế nào?

확대경 đọc là hwakdaegyeong (romaja), IPA [ɸwa̠k̚t͈ɛɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 확대경 là gì?

확대경 viết bằng chữ Hán là 擴大鏡, âm Hán Việt "khuếch đại kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khuếch đại kính" trong tiếng Việt — 확대경 nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.