TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

루페

rupe [ɾupʰe̞] giọng máy của trình duyệt

루페 nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.

Nghĩa của 루페

Danh từ

  1. Kính lúp, kiếng lúp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 루페

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnifying glass

Câu hỏi thường gặp

루페 nghĩa là gì?

루페 (danh từ) nghĩa là kính lúp, kiếng lúp.

루페 đọc thế nào?

루페 đọc là rupe (romaja), IPA [ɾupʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.