확신
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hwaksin
[ɸwa̠kɕ͈in] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
확신 nghĩa là tự tin, sự tự tin.
Nghĩa của 확신
Danh từ
- Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 確信 — conviction, confidence
Câu hỏi thường gặp
확신 nghĩa là gì?
확신 (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin.
확신 đọc thế nào?
확신 đọc là hwaksin (romaja), IPA [ɸwa̠kɕ͈in].