TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

확신

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hwaksin [ɸwa̠kɕ͈in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 確信

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

확신 nghĩa là tự tin, sự tự tin.

Nghĩa của 확신

Danh từ

  1. Tự tin, sự tự tin, tính tự tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 確信 — conviction, confidence

Câu hỏi thường gặp

확신 nghĩa là gì?

확신 (danh từ) nghĩa là tự tin, sự tự tin.

확신 đọc thế nào?

확신 đọc là hwaksin (romaja), IPA [ɸwa̠kɕ͈in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.