TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

확인하다

hwaginhada [ɸwa̠ɡinɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

확인하다 nghĩa là xác nhận.

Nghĩa của 확인하다

Động từ

  1. Xác nhận.

Cách chia của 확인하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn확인해요hwaginhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở확인합니다hwaginhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi확인해hwaginhae
Quá khứ — lịch sự확인했어요hwaginhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng확인했습니다hwaginhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-확인하겠어요hwaginhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고확인하고hwaginhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ확인하는hwaginhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký확인한다hwaginhanda
Quá khứ — trần thuật확인했다hwaginhaetda
Câu hỏi trang trọng확인합니까hwaginhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자확인하자hwaginhaja
Mệnh lệnh thân mật확인해라hwaginhaera
Mệnh lệnh trang trọng확인합시오hwaginhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서확인해서hwaginhaeseo
"Vì…" -니까확인하니까hwaginhanikka
"…nhưng" -지만확인하지만hwaginhajiman
"Nếu…" -면확인하면hwaginhamyeon
Mục đích "để…" -려고확인하려고hwaginharyeogo
Danh từ hoá -기확인하기hwaginhagi
Định ngữ quá khứ확인한hwaginhan
Định ngữ tương lai확인할hwaginhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 확인하다

  • 런던행 열차를 시간표 확인하세요. Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #505391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to confirm, to verify or check; to see; to ascertain; to affirm

Câu hỏi thường gặp

확인하다 nghĩa là gì?

확인하다 (động từ) nghĩa là xác nhận.

확인하다 đọc thế nào?

확인하다 đọc là hwaginhada (romaja), IPA [ɸwa̠ɡinɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.