TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

환각

hwan'gak [ˈɸwa̠(ː)nɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 幻覺 ẢO GIÁC 幻 ảo·覺 giác

Lưu ý: âm Hán Việt “ảo giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 환각 nghĩa là ảo tưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

환각 nghĩa là ảo tưởng.

Nghĩa của 환각

Danh từ

  1. Ảo tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 幻覺 — hallucination, illusion

Câu hỏi thường gặp

환각 nghĩa là gì?

환각 (danh từ) nghĩa là ảo tưởng.

환각 đọc thế nào?

환각 đọc là hwan'gak (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)nɡa̠k̚].

Âm Hán Việt của 환각 là gì?

환각 viết bằng chữ Hán là 幻覺, âm Hán Việt "ảo giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ảo giác" trong tiếng Việt — 환각 nghĩa là ảo tưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.