TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

환일

hwanil [ɸwa̠niɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 幻日 ẢO NHẬT 幻 ảo·日 nhật

Lưu ý: âm Hán Việt “ảo nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 환일 nghĩa là mặt trời giả, mặt trời ma. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

환일 nghĩa là mặt trời giả, mặt trời ma.

Nghĩa của 환일

Danh từ

  1. Mặt trời giả, mặt trời ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 幻日 — sun dog

Câu hỏi thường gặp

환일 nghĩa là gì?

환일 (danh từ) nghĩa là mặt trời giả, mặt trời ma.

환일 đọc thế nào?

환일 đọc là hwanil (romaja), IPA [ɸwa̠niɭ].

Âm Hán Việt của 환일 là gì?

환일 viết bằng chữ Hán là 幻日, âm Hán Việt "ảo nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ảo nhật" trong tiếng Việt — 환일 nghĩa là mặt trời giả, mặt trời ma.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.