환일
Lưu ý: âm Hán Việt “ảo nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 환일 nghĩa là mặt trời giả, mặt trời ma. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
환일 nghĩa là mặt trời giả, mặt trời ma.
Nghĩa của 환일
Danh từ
- Mặt trời giả, mặt trời ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 幻日 — sun dog
Câu hỏi thường gặp
환일 nghĩa là gì?
환일 (danh từ) nghĩa là mặt trời giả, mặt trời ma.
환일 đọc thế nào?
환일 đọc là hwanil (romaja), IPA [ɸwa̠niɭ].
Âm Hán Việt của 환일 là gì?
환일 viết bằng chữ Hán là 幻日, âm Hán Việt "ảo nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ảo nhật" trong tiếng Việt — 환일 nghĩa là mặt trời giả, mặt trời ma.