환자
Lưu ý: âm Hán Việt “hoạn giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 환자 nghĩa là bệnh nhân, người bệnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
환자 nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.
Nghĩa của 환자
Danh từ
- Bệnh nhân, người bệnh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 患者 — a medical patient
Câu hỏi thường gặp
환자 nghĩa là gì?
환자 (danh từ) nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.
환자 đọc thế nào?
환자 đọc là hwanja (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 환자 là gì?
환자 viết bằng chữ Hán là 患者, âm Hán Việt "hoạn giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoạn giả" trong tiếng Việt — 환자 nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.