TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

환자

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hwanja [ˈɸwa̠(ː)ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 患者 HOẠN GIẢ 患 hoạn·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “hoạn giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 환자 nghĩa là bệnh nhân, người bệnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

환자 nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.

Nghĩa của 환자

Danh từ

  1. Bệnh nhân, người bệnh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 患者 — a medical patient

Câu hỏi thường gặp

환자 nghĩa là gì?

환자 (danh từ) nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.

환자 đọc thế nào?

환자 đọc là hwanja (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)ɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 환자 là gì?

환자 viết bằng chữ Hán là 患者, âm Hán Việt "hoạn giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoạn giả" trong tiếng Việt — 환자 nghĩa là bệnh nhân, người bệnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.