활동가
Lưu ý: âm Hán Việt “hoạt động gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 활동가 nghĩa là phần tử tích cực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
활동가 nghĩa là phần tử tích cực.
Nghĩa của 활동가
Danh từ
- Phần tử tích cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 活動家 — activist (one who is politically active)
Câu hỏi thường gặp
활동가 nghĩa là gì?
활동가 (danh từ) nghĩa là phần tử tích cực.
활동가 đọc thế nào?
활동가 đọc là hwaldongga (romaja), IPA [ɸwa̠ɭt͈o̞ŋɡa̠].
Âm Hán Việt của 활동가 là gì?
활동가 viết bằng chữ Hán là 活動家, âm Hán Việt "hoạt động gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoạt động gia" trong tiếng Việt — 활동가 nghĩa là phần tử tích cực.