TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

활동가

hwaldongga [ɸwa̠ɭt͈o̞ŋɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 活動家 HOẠT ĐỘNG GIA 活 hoạt·動 động·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “hoạt động gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 활동가 nghĩa là phần tử tích cực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

활동가 nghĩa là phần tử tích cực.

Nghĩa của 활동가

Danh từ

  1. Phần tử tích cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 活動家 — activist (one who is politically active)

Câu hỏi thường gặp

활동가 nghĩa là gì?

활동가 (danh từ) nghĩa là phần tử tích cực.

활동가 đọc thế nào?

활동가 đọc là hwaldongga (romaja), IPA [ɸwa̠ɭt͈o̞ŋɡa̠].

Âm Hán Việt của 활동가 là gì?

활동가 viết bằng chữ Hán là 活動家, âm Hán Việt "hoạt động gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoạt động gia" trong tiếng Việt — 활동가 nghĩa là phần tử tích cực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.