TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

활성탄

hwalseongtan [ɸwa̠ɭs͈ʌ̹ŋtʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 活性炭 HOẠT TÍNH THÁN 活 hoạt·性 tính·炭 thán

Lưu ý: âm Hán Việt “hoạt tính thán” — nghĩa tiếng Việt khác: 활성탄 nghĩa là than hoạt tính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

활성탄 nghĩa là than hoạt tính.

Nghĩa của 활성탄

Danh từ

  1. Than hoạt tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 活性炭 — activated carbon

Câu hỏi thường gặp

활성탄 nghĩa là gì?

활성탄 (danh từ) nghĩa là than hoạt tính.

활성탄 đọc thế nào?

활성탄 đọc là hwalseongtan (romaja), IPA [ɸwa̠ɭs͈ʌ̹ŋtʰa̠n].

Âm Hán Việt của 활성탄 là gì?

활성탄 viết bằng chữ Hán là 活性炭, âm Hán Việt "hoạt tính thán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoạt tính thán" trong tiếng Việt — 활성탄 nghĩa là than hoạt tính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.