활성탄
Lưu ý: âm Hán Việt “hoạt tính thán” — nghĩa tiếng Việt khác: 활성탄 nghĩa là than hoạt tính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
활성탄 nghĩa là than hoạt tính.
Nghĩa của 활성탄
Danh từ
- Than hoạt tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 活性炭 — activated carbon
Câu hỏi thường gặp
활성탄 nghĩa là gì?
활성탄 (danh từ) nghĩa là than hoạt tính.
활성탄 đọc thế nào?
활성탄 đọc là hwalseongtan (romaja), IPA [ɸwa̠ɭs͈ʌ̹ŋtʰa̠n].
Âm Hán Việt của 활성탄 là gì?
활성탄 viết bằng chữ Hán là 活性炭, âm Hán Việt "hoạt tính thán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoạt tính thán" trong tiếng Việt — 활성탄 nghĩa là than hoạt tính.