회검
Lưu ý: âm Hán Việt “hoài kiếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 회검 nghĩa là dao găm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
회검 nghĩa là dao găm.
Nghĩa của 회검
Danh từ
- Dao găm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 회검
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 懷劍 — dagger, dirk, poniard
Câu hỏi thường gặp
회검 nghĩa là gì?
회검 (danh từ) nghĩa là dao găm.
회검 đọc thế nào?
회검 đọc là hoegeom (romaja), IPA [ɸwe̞ɡʌ̹m].
Âm Hán Việt của 회검 là gì?
회검 viết bằng chữ Hán là 懷劍, âm Hán Việt "hoài kiếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoài kiếm" trong tiếng Việt — 회검 nghĩa là dao găm.