TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회검

hoegeom [ɸwe̞ɡʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 懷劍 HOÀI KIẾM 懷 hoài·劍 kiếm

Lưu ý: âm Hán Việt “hoài kiếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 회검 nghĩa là dao găm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

회검 nghĩa là dao găm.

Nghĩa của 회검

Danh từ

  1. Dao găm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 회검

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 懷劍 — dagger, dirk, poniard

Câu hỏi thường gặp

회검 nghĩa là gì?

회검 (danh từ) nghĩa là dao găm.

회검 đọc thế nào?

회검 đọc là hoegeom (romaja), IPA [ɸwe̞ɡʌ̹m].

Âm Hán Việt của 회검 là gì?

회검 viết bằng chữ Hán là 懷劍, âm Hán Việt "hoài kiếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoài kiếm" trong tiếng Việt — 회검 nghĩa là dao găm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.