TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회교도

hoegyodo [ɸwe̞ɡjodo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 回敎徒

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

회교도 nghĩa là người islam, người hồi.

Nghĩa của 회교도

Danh từ

  1. Người Islam, người Hồi, người Hồi giáo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 회교도

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 回敎徒 — Muslim (believer of Islam)

Câu hỏi thường gặp

회교도 nghĩa là gì?

회교도 (danh từ) nghĩa là người islam, người hồi.

회교도 đọc thế nào?

회교도 đọc là hoegyodo (romaja), IPA [ɸwe̞ɡjodo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.