회남자
tên riêng
Hoenamja
[ɸwe̞na̠md͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
회남자 nghĩa là hoài nam tử.
Nghĩa của 회남자
Danh từ riêng
- Hoài Nam Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 淮南子 — Huainanzi (a 2nd-century bc record of Chinese mythology, legend, history, and thought)
Câu hỏi thường gặp
회남자 nghĩa là gì?
회남자 (danh từ riêng) nghĩa là hoài nam tử.
회남자 đọc thế nào?
회남자 đọc là Hoenamja (romaja), IPA [ɸwe̞na̠md͡ʑa̠].