TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회남자

tên riêng
Hoenamja [ɸwe̞na̠md͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 淮南子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

회남자 nghĩa là hoài nam tử.

Nghĩa của 회남자

Danh từ riêng

  1. Hoài Nam Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 淮南子 — Huainanzi (a 2nd-century bc record of Chinese mythology, legend, history, and thought)

Câu hỏi thường gặp

회남자 nghĩa là gì?

회남자 (danh từ riêng) nghĩa là hoài nam tử.

회남자 đọc thế nào?

회남자 đọc là Hoenamja (romaja), IPA [ɸwe̞na̠md͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.