TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회신

hoesin [ɸwe̞ɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 回信

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

회신 nghĩa là tin trả lời.

Nghĩa của 회신

Danh từ

  1. Tin trả lời.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 회신

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 回信 — response, answer (to a letter), letter in reply
  • Danh từ 灰燼 — ashes

Câu hỏi thường gặp

회신 nghĩa là gì?

회신 (danh từ) nghĩa là tin trả lời.

회신 đọc thế nào?

회신 đọc là hoesin (romaja), IPA [ɸwe̞ɕʰin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.