TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회장

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hoejang [ˈɸwe̞(ː)d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 會長 HỘI TRƯỞNG 會 hội·長 trưởng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

회장 nghĩa là chủ tịch, hội trưởng.

Nghĩa của 회장

Danh từ

  1. Chủ tịch, hội trưởng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 會長 — the chairman or chairperson of a board, or the president of some organizations
  • Danh từ 會場 — hall; venue; conference center

Câu hỏi thường gặp

회장 nghĩa là gì?

회장 (danh từ) nghĩa là chủ tịch, hội trưởng.

회장 đọc thế nào?

회장 đọc là hoejang (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 회장 là gì?

회장 viết bằng chữ Hán là 會長, âm Hán Việt "hội trưởng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hội trưởng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.