회장
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
회장 nghĩa là chủ tịch, hội trưởng.
Nghĩa của 회장
Danh từ
- Chủ tịch, hội trưởng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 會長 — the chairman or chairperson of a board, or the president of some organizations
- Danh từ 會場 — hall; venue; conference center
Câu hỏi thường gặp
회장 nghĩa là gì?
회장 (danh từ) nghĩa là chủ tịch, hội trưởng.
회장 đọc thế nào?
회장 đọc là hoejang (romaja), IPA [ˈɸwe̞(ː)d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 회장 là gì?
회장 viết bằng chữ Hán là 會長, âm Hán Việt "hội trưởng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hội trưởng" trong tiếng Việt.