TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회전교차로

hoejeon'gyocharo [ɸwe̞d͡ʑʌ̹nɡjot͡ɕʰa̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 回轉交叉路

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

회전교차로 nghĩa là vòng xuyến.

Nghĩa của 회전교차로

Danh từ

  1. Vòng xuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 回轉交叉路 — roundabout (road junction at which traffic streams circularly around a central island)

Câu hỏi thường gặp

회전교차로 nghĩa là gì?

회전교차로 (danh từ) nghĩa là vòng xuyến.

회전교차로 đọc thế nào?

회전교차로 đọc là hoejeon'gyocharo (romaja), IPA [ɸwe̞d͡ʑʌ̹nɡjot͡ɕʰa̠ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.