회전교차로
hoejeon'gyocharo
[ɸwe̞d͡ʑʌ̹nɡjot͡ɕʰa̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
회전교차로 nghĩa là vòng xuyến.
Nghĩa của 회전교차로
Danh từ
- Vòng xuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 回轉交叉路 — roundabout (road junction at which traffic streams circularly around a central island)
Câu hỏi thường gặp
회전교차로 nghĩa là gì?
회전교차로 (danh từ) nghĩa là vòng xuyến.
회전교차로 đọc thế nào?
회전교차로 đọc là hoejeon'gyocharo (romaja), IPA [ɸwe̞d͡ʑʌ̹nɡjot͡ɕʰa̠ɾo̞].