TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회전목마

hoejeonmongma [ɸwe̞d͡ʑʌ̹nmo̞ŋma̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 回轉木馬 HỒI CHUYỂN MỘC MÃ 回 hồi·轉 chuyển·木 mộc·馬 mã

Lưu ý: âm Hán Việt “hồi chuyển mộc mã” — nghĩa tiếng Việt khác: 회전목마 nghĩa là đu quay, trò kéo quân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

회전목마 nghĩa là đu quay, trò kéo quân.

Nghĩa của 회전목마

Danh từ

  1. Đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 回轉木馬 — merry-go-round, carousel

Câu hỏi thường gặp

회전목마 nghĩa là gì?

회전목마 (danh từ) nghĩa là đu quay, trò kéo quân.

회전목마 đọc thế nào?

회전목마 đọc là hoejeonmongma (romaja), IPA [ɸwe̞d͡ʑʌ̹nmo̞ŋma̠].

Âm Hán Việt của 회전목마 là gì?

회전목마 viết bằng chữ Hán là 回轉木馬, âm Hán Việt "hồi chuyển mộc mã". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồi chuyển mộc mã" trong tiếng Việt — 회전목마 nghĩa là đu quay, trò kéo quân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.