회전목마
Lưu ý: âm Hán Việt “hồi chuyển mộc mã” — nghĩa tiếng Việt khác: 회전목마 nghĩa là đu quay, trò kéo quân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
회전목마 nghĩa là đu quay, trò kéo quân.
Nghĩa của 회전목마
Danh từ
- Đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 回轉木馬 — merry-go-round, carousel
Câu hỏi thường gặp
회전목마 nghĩa là gì?
회전목마 (danh từ) nghĩa là đu quay, trò kéo quân.
회전목마 đọc thế nào?
회전목마 đọc là hoejeonmongma (romaja), IPA [ɸwe̞d͡ʑʌ̹nmo̞ŋma̠].
Âm Hán Việt của 회전목마 là gì?
회전목마 viết bằng chữ Hán là 回轉木馬, âm Hán Việt "hồi chuyển mộc mã". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồi chuyển mộc mã" trong tiếng Việt — 회전목마 nghĩa là đu quay, trò kéo quân.