TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

회전문

hoejeonmun [ɸwe̞d͡ʑʌ̹nmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 回轉門 HỒI CHUYỂN MÔN 回 hồi·轉 chuyển·門 môn

Lưu ý: âm Hán Việt “hồi chuyển môn” — nghĩa tiếng Việt khác: 회전문 nghĩa là cửa xoay, cửa quay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

회전문 nghĩa là cửa xoay, cửa quay.

Nghĩa của 회전문

Danh từ

  1. Cửa xoay, cửa quay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 回轉門 — revolving door

Câu hỏi thường gặp

회전문 nghĩa là gì?

회전문 (danh từ) nghĩa là cửa xoay, cửa quay.

회전문 đọc thế nào?

회전문 đọc là hoejeonmun (romaja), IPA [ɸwe̞d͡ʑʌ̹nmun].

Âm Hán Việt của 회전문 là gì?

회전문 viết bằng chữ Hán là 回轉門, âm Hán Việt "hồi chuyển môn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồi chuyển môn" trong tiếng Việt — 회전문 nghĩa là cửa xoay, cửa quay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.