TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

횡단보도

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hoengdanbodo [ɸwe̞ŋda̠nbo̞do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 橫斷步道

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

횡단보도 nghĩa là Lối qua đường cho người đi bộ.

Nghĩa của 횡단보도

Danh từ

  1. Lối qua đường cho người đi bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 橫斷步道 — crosswalk, pedestrian crossing, zebra crossing

Câu hỏi thường gặp

횡단보도 nghĩa là gì?

횡단보도 (danh từ) nghĩa là Lối qua đường cho người đi bộ.

횡단보도 đọc thế nào?

횡단보도 đọc là hoengdanbodo (romaja), IPA [ɸwe̞ŋda̠nbo̞do̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.