횡단보도
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hoengdanbodo
[ɸwe̞ŋda̠nbo̞do̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
횡단보도 nghĩa là Lối qua đường cho người đi bộ.
Nghĩa của 횡단보도
Danh từ
- Lối qua đường cho người đi bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 橫斷步道 — crosswalk, pedestrian crossing, zebra crossing
Câu hỏi thường gặp
횡단보도 nghĩa là gì?
횡단보도 (danh từ) nghĩa là Lối qua đường cho người đi bộ.
횡단보도 đọc thế nào?
횡단보도 đọc là hoengdanbodo (romaja), IPA [ɸwe̞ŋda̠nbo̞do̞].