획득하다
획득하다 nghĩa là đạt được, kiếm được.
Nghĩa của 획득하다
Động từ
- Đạt được, kiếm được.
Cách chia của 획득하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 획득해요hoekdeukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 획득합니다hoekdeukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 획득해hoekdeukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 획득했어요hoekdeukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 획득했습니다hoekdeukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 획득하겠어요hoekdeukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 획득하고hoekdeukhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 획득하는hoekdeukhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 획득한다hoekdeukhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 획득했다hoekdeukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 획득합니까hoekdeukhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 획득하자hoekdeukhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 획득해라hoekdeukhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 획득합시오hoekdeukhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 획득해서hoekdeukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 획득하니까hoekdeukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 획득하지만hoekdeukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 획득하면hoekdeukhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 획득하려고hoekdeukharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 획득하기hoekdeukhagi |
| Định ngữ quá khứ | 획득한hoekdeukhan |
| Định ngữ tương lai | 획득할hoekdeukhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to acquire
Câu hỏi thường gặp
획득하다 nghĩa là gì?
획득하다 (động từ) nghĩa là đạt được, kiếm được.
획득하다 đọc thế nào?
획득하다 đọc là hoekdeukhada (romaja), IPA [ɸwe̞k̚t͈ɯkʰa̠da̠].