TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

횡파

hoengpa [ɸwe̞ŋpʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 橫波

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

횡파 nghĩa là sóng ngang.

Nghĩa của 횡파

Danh từ

  1. Sóng ngang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 橫波 — a transverse wave

Câu hỏi thường gặp

횡파 nghĩa là gì?

횡파 (danh từ) nghĩa là sóng ngang.

횡파 đọc thế nào?

횡파 đọc là hoengpa (romaja), IPA [ɸwe̞ŋpʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.