효자
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hyoja
[ˈço(ː)d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
효자 nghĩa là con hiếu thảo.
Nghĩa của 효자
Danh từ
- Con hiếu thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 孝子 — filial son, filial child
Câu hỏi thường gặp
효자 nghĩa là gì?
효자 (danh từ) nghĩa là con hiếu thảo.
효자 đọc thế nào?
효자 đọc là hyoja (romaja), IPA [ˈço(ː)d͡ʑa̠].