TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후각

hugak [ɸʷuɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 嗅覺 KHỨU GIÁC 嗅 khứu·覺 giác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khứu giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

후각 nghĩa là khứu giác.

Nghĩa của 후각

Danh từ

  1. Khứu giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 嗅覺 — the sense of smell, smell, olfactory sense

Câu hỏi thường gặp

후각 nghĩa là gì?

후각 (danh từ) nghĩa là khứu giác.

후각 đọc thế nào?

후각 đọc là hugak (romaja), IPA [ɸʷuɡa̠k̚].

Âm Hán Việt của 후각 là gì?

후각 viết bằng chữ Hán là 嗅覺, âm Hán Việt "khứu giác". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khứu giác" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.