TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

효행

hyohaeng [ˈço(ː)ɦɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 孝行

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

효행 nghĩa là lòng hiếu thảo, hiếu thảo.

Nghĩa của 효행

Danh từ

  1. Lòng hiếu thảo, hiếu thảo, hiếu, chữ hiếu, hiếu thuận, hiếu tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 孝行 — filial piety

Câu hỏi thường gặp

효행 nghĩa là gì?

효행 (danh từ) nghĩa là lòng hiếu thảo, hiếu thảo.

효행 đọc thế nào?

효행 đọc là hyohaeng (romaja), IPA [ˈço(ː)ɦɛŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.