후기
Lưu ý: âm Hán Việt “hậu kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 후기 nghĩa là kỳ sau, kì sau. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
후기 nghĩa là kỳ sau, kì sau.
Nghĩa của 후기
Danh từ
- Kỳ sau, kì sau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 後期 — postscript, epilogue; the late period; anaphase
Câu hỏi thường gặp
후기 nghĩa là gì?
후기 (danh từ) nghĩa là kỳ sau, kì sau.
후기 đọc thế nào?
후기 đọc là hugi (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)ɡi].
Âm Hán Việt của 후기 là gì?
후기 viết bằng chữ Hán là 後期, âm Hán Việt "hậu kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hậu kỳ" trong tiếng Việt — 후기 nghĩa là kỳ sau, kì sau.