TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후기

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hugi [ˈɸʷu(ː)ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 後期 HẬU KỲ 後 hậu·期 kỳ

Lưu ý: âm Hán Việt “hậu kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 후기 nghĩa là kỳ sau, kì sau. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

후기 nghĩa là kỳ sau, kì sau.

Nghĩa của 후기

Danh từ

  1. Kỳ sau, kì sau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 後期 — postscript, epilogue; the late period; anaphase

Câu hỏi thường gặp

후기 nghĩa là gì?

후기 (danh từ) nghĩa là kỳ sau, kì sau.

후기 đọc thế nào?

후기 đọc là hugi (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)ɡi].

Âm Hán Việt của 후기 là gì?

후기 viết bằng chữ Hán là 後期, âm Hán Việt "hậu kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hậu kỳ" trong tiếng Việt — 후기 nghĩa là kỳ sau, kì sau.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.