TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후렴

huryeom [ˈɸʷu(ː)ɾjʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 後斂

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

후렴 nghĩa là điệp khúc.

Nghĩa của 후렴

Danh từ

  1. Điệp khúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 後斂 — refrain, chorus (the chorus or burden of a song repeated at the end of each verse or stanza)

Câu hỏi thường gặp

후렴 nghĩa là gì?

후렴 (danh từ) nghĩa là điệp khúc.

후렴 đọc thế nào?

후렴 đọc là huryeom (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)ɾjʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.