TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후두엽

huduyeop [ɸʷudujʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 後頭葉

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

후두엽 nghĩa là thùy chẩm.

Nghĩa của 후두엽

Danh từ

  1. Thùy chẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 後頭葉 — occipital lobe

Câu hỏi thường gặp

후두엽 nghĩa là gì?

후두엽 (danh từ) nghĩa là thùy chẩm.

후두엽 đọc thế nào?

후두엽 đọc là huduyeop (romaja), IPA [ɸʷudujʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.