TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후보

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hubo [ɸʷubo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 候補

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

후보 nghĩa là ứng cử viên.

Nghĩa của 후보

Danh từ

  1. Ứng cử viên.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 후보

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 候補 — candidate

Câu hỏi thường gặp

후보 nghĩa là gì?

후보 (danh từ) nghĩa là ứng cử viên.

후보 đọc thế nào?

후보 đọc là hubo (romaja), IPA [ɸʷubo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.