후보
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hubo
[ɸʷubo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
후보 nghĩa là ứng cử viên.
Nghĩa của 후보
Danh từ
- Ứng cử viên.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 후보
- 후보자 — Ứng cử viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 候補 — candidate
Câu hỏi thường gặp
후보 nghĩa là gì?
후보 (danh từ) nghĩa là ứng cử viên.
후보 đọc thế nào?
후보 đọc là hubo (romaja), IPA [ɸʷubo̞].